Beer sân vườn không còn là cuộc chơi “làm tạm rồi tính sau” như giai đoạn trước. Bước sang năm 2026, chi phí đầu tư quán beer garden từ mặt bằng, vật liệu, nhân công và yêu cầu trải nghiệm của khách hàng đều tăng rõ rệt. Nếu không có một bức tranh tài chính tổng thể ngay từ đầu, chủ đầu tư rất dễ rơi vào tình trạng đội vốn, thi công dở dang hoặc vận hành không hiệu quả. Trong bài viết này, Ken Design phân tích chi tiết mức chi phí cần bỏ ra để mở quán beer sân vườn theo từng quy mô và hạng mục để chủ đầu tư có cơ sở dự trù sát thực tế.
1. Tổng chi phí đầu tư quán beer garden theo quy mô
Tổng mức đầu tư beer sân vườn phụ thuộc lớn vào diện tích, mức độ hoàn thiện và định vị mô hình. Các con số dưới đây chưa bao gồm chi phí thuê đất hoặc thuê mặt bằng.
1.1. Quy mô nhỏ 200 – 300m²
Với beer garden quy mô nhỏ, mức đầu tư phổ biến dao động từ 1,8 – 3,0 tỷ đồng. Ở phân khúc này, bài toán quan trọng nhất là tối ưu chi phí xây dựng và nội thất, tránh đầu tư quá tay vào những hạng mục không tạo ra doanh thu trực tiếp. Quy mô này phù hợp với:
- Chủ đầu tư vốn vừa và nhỏ
- Mặt bằng nội đô hoặc khu dân cư mới
- Mô hình beer garden cơ bản, thiên về ăn uống

1.2. Quy mô trung bình 400 – 600m²
Với quán beer garden có diện tích trung bình, mức đầu tư phổ biến sẽ rơi vào 3,5 – 6,5 tỷ đồng. Với quy mô này, thiết kế mặt bằng, MEP và cảnh quan bắt đầu đóng vai trò rất quan trọng, nếu làm sơ sài sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến vận hành. Đây là quy mô được nhiều chủ đầu tư lựa chọn nhất hiện nay vì:
- Công suất đủ lớn để tạo không khí đông vui
- Dễ tổ chức sân khấu acoustic hoặc live band
- Doanh thu và khả năng hoàn vốn ổn định
1.3. Quy mô lớn 700 – 1.000m²
Nếu định mở quán beer garden quy mô khoảng 1000m2 thì chủ đầu tư cần chuẩn bị từ 7 – 12 tỷ đồng, thậm chí cao hơn nếu định vị cao cấp. Ở quy mô lớn, sai lầm trong giai đoạn đầu tư sẽ rất khó sửa trong quá trình vận hành, vì vậy cần tính toán cực kỳ kỹ từ thiết kế đến thi công. Quy mô này sẽ phù hợp với:
- Chủ đầu tư có quỹ đất riêng
Khu vực tỉnh, thành phố sôi động hoặc ven đô phát triển - Mô hình beer garden kết hợp sự kiện, DJ, live show

2. Chi phí mặt bằng và thuê đất
Chi phí thuê mặt bằng beer sân vườn năm 2026 có biên độ khá rộng, phổ biến từ 40 – 120 triệu đồng mỗi tháng, chưa bao gồm tiền cọc. Với mô hình beer sân vườn, thời gian thuê ngắn hoặc pháp lý không rõ ràng là rủi ro rất lớn, vì chi phí đầu tư ban đầu không nhỏ. Thông thường, chủ nhà sẽ yêu cầu:
- Đặt cọc từ 3 đến 6 tháng
- Hợp đồng thuê tối thiểu 5 – 10 năm
3. Chi phí thiết kế
Chi phí thiết kế thường chiếm khoảng 3 – 6% tổng mức đầu tư, tùy theo độ phức tạp của mô hình. Một bộ hồ sơ thiết kế tốt giúp chủ đầu tư tiết kiệm rất nhiều chi phí phát sinh khi thi côn. Thiết kế không chỉ là phần hình ảnh mà còn bao gồm:
- Tổ chức mặt bằng công năng
- Giải pháp kết cấu ngoài trời
- Thiết kế MEP phù hợp vận hành cao điểm
- Dự trù chi phí thi công sát thực tế

4. Chi phí thi công xây dựng và hoàn thiện
4.1. Chi phí xây dựng cơ bản
Chi phí xây dựng phần thô và hoàn thiện cơ bản dao động từ 3,5 – 6,5 triệu đồng mỗi m², tùy điều kiện mặt bằng và mức độ đầu tư. Hạng mục này bao gồm:
- Nền, sàn, kết cấu mái
- Tường bao, vách ngăn
- Hạ tầng cơ bản ngoài trời
4.2. Chi phí hệ thống MEP
MEP là hạng mục dễ bị cắt giảm khi thiếu ngân sách, nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách và khả năng vận hành lâu dài. Hệ thống MEP thường chiếm khoảng 12 – 18% chi phí xây dựng. Bao gồm:
- Hệ thống điện ngoài trời
- Thoát nước sân vườn
- Chiếu sáng cảnh quan
- Quạt đối lưu, phun sương làm mát

4.3. Chi phí nội thất và cảnh quan
Với beer garden, nội thất không chỉ để ngồi mà còn phải chịu mưa nắng, va chạm và tần suất sử dụng cao. Chi phí nội thất và cảnh quan thường tính theo số chỗ ngồi, dao động từ 4 – 9 triệu đồng mỗi chỗ. Mức chi phí này phụ thuộc vào:
- Chất liệu bàn ghế
- Mức độ đầu tư cảnh quan cây xanh
- Hệ mái che và vật liệu ngoài trời

5. Chi phí bếp và quầy bar
Chi phí đầu tư cho khu bếp và bar thường nằm trong khoảng 300 – 900 triệu đồng, tùy quy mô và định hướng menu. Với mô hình beer garden lấy đồ ăn làm doanh thu chính, chi phí bếp thường chiếm tỷ trọng cao hơn. Bao gồm:
- Thiết bị bếp
- Quầy bar, tủ lạnh, hệ thống bia
- Thiết bị sơ chế và lưu trữ
6. Chi phí pháp lý và vận hành ban đầu
Các chi phí pháp lý và vận hành ban đầu tuy không lớn nhưng bắt buộc phải tính đến ngay từ đầu. Bỏ sót hạng mục này có thể khiến quán chậm khai trương hoặc phải điều chỉnh thiết kế. Bao gồm:
- Giấy phép kinh doanh đồ uống có cồn
- Hồ sơ PCCC
- Chi phí đào tạo nhân sự
- Setup vận hành ban đầu

7. Chi phí marketing và dự phòng
Marketing giai đoạn đầu thường chiếm khoảng 3 – 5% tổng vốn đầu tư. Ngoài ra, chủ đầu tư nên dành 10 – 15% ngân sách dự phòng để xử lý phát sinh trong quá trình thi công và vận hành thử. Cụ thể:
- Truyền thông khai trương
- Nhận diện thương hiệu
- Quảng cáo online và offline.
Chi phí đầu tư quán beer sân vườn năm 2026 không còn là con số cảm tính mà cần được tính toán chi tiết theo từng quy mô và từng hạng mục. Việc nắm rõ tổng mức đầu tư ngay từ đầu giúp chủ đầu tư chọn đúng mô hình, tránh đội vốn và đảm bảo khả năng vận hành bền vững. Với kinh nghiệm thiết kế và thi công beer garden thực tế, Ken Design luôn đồng hành cùng chủ đầu tư từ khâu dự toán đến triển khai hiệu quả trong dài hạn.

